浮光略影

fú guāng lüè yǐng phù quang lược ảnh

Hán Việt: phù quang lược ảnh · Pinyin: fú guāng lüè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (quang) + (lược) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「浮光掠影」。見「浮光掠影」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻观察不细致,学习不深入,印象不深刻。同“浮光掠影”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻观察不细致,学习不深入,印象不深刻。同浮光掠影”。