浮凸圖像 fú tū tú xiàng · phù đột đồ tượng Hán Việt: phù đột đồ tượng · Pinyin: fú tū tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 凸 (đột) + 圖 (đồ) + 像 (tượng)Pinyinfú tū tú xiàngHán Việtphù đột đồ tượngCấu tạo浮 + 凸 + 圖 + 像 · phù + đột + đồ + tượng nghĩa thành phần: phù + đột + đồ + tượng