浮凸壓印 fú tū yā yìn · phù đột áp ấn Hán Việt: phù đột áp ấn · Pinyin: fú tū yā yìn Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 凸 (đột) + 壓 (áp) + 印 (ấn)Pinyinfú tū yā yìnHán Việtphù đột áp ấnCấu tạo浮 + 凸 + 壓 + 印 · phù + đột + áp + ấn nghĩa thành phần: phù + đột + áp + ấn