浮动人口 phù động nhân khẩu Hán Việt: phù động nhân khẩu Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Hán Việtphù động nhân khẩuTừ loạidanhCấu tạo浮 + 動 + 人 + 口 · phù + động + nhân + khẩu nghĩa thành phần: phù + động + nhân + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dân số vãng laiBiên soạn floating populationEngCihui 浮動人口 údòng rénkǒu n. floating population Từ liên quan Gần nghĩa人口减少 · 人口多的 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口红利 · 人口统计