浮動的音 phù động đích âm Hán Việt: phù động đích âm Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 的 (đích) + 音 (âm)Hán Việtphù động đích âmCấu tạo浮 + 動 + 的 + 音 · phù + động + đích + âm nghĩa thành phần: phù + động + đích + âm Nghĩa EngCihui 浮動的音 údòng de yīn n. wavering sound