浮動人口

phù động nhân khẩu

Hán Việt: phù động nhân khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (động) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浮動人口 údòng rénkǒu n. floating population