浮動地獄

fú dòng dì yù phù động địa ngục

Hán Việt: phù động địa ngục · Pinyin: fú dòng dì yù

Tổng quan

địa ngục trôi nổi | tàu nô lệ

Cấu tạo: (phù) + (động) + (địa) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa ngục trôi nổi | tàu nô lệ

Eng

  • CC-CEDICT floating hell|slave ships
  • Cihui floating hell; slave ships