浮動工資 phù động công tư Hán Việt: phù động công tư Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtphù động công tưCấu tạo浮 + 動 + 工 + 資 · phù + động + công + tư nghĩa thành phần: phù + động + công + tư Nghĩa EngCihui 浮動工資 údòng gōngzī n. floating/fluctuating wage