浮誇之詞 phù khoa chi từ Hán Việt: phù khoa chi từ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 誇 (khoa) + 之 (chi) + 詞 (từ)Hán Việtphù khoa chi từCấu tạo浮 + 誇 + 之 + 詞 · phù + khoa + chi + từ nghĩa thành phần: phù + khoa + chi + từ Nghĩa EngCihui 浮誇之詞 úkuāzhīcí n. pompous and high-flown statement