浮子開關 fú zi kāi guān · phù tử khai quan Hán Việt: phù tử khai quan · Pinyin: fú zi kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 子 (tử) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinfú zi kāi guānHán Việtphù tử khai quanCấu tạo浮 + 子 + 開 + 關 · phù + tử + khai + quan nghĩa thành phần: phù + tử + khai + quan