浮寄孤懸

fú jì gū xuán phù kí cô huyền

Hán Việt: phù kí cô huyền · Pinyin: fú jì gū xuán

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (kí) + (cô) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮:漂浮不定;寄:寄存;孤:孤独;悬:吊挂。漂浮似地悬挂着。形容做事情没有基础,花架子大。也指形势急迫,很危险。