浮寄孤懸 fú jì gū xuán · phù kí cô huyền Hán Việt: phù kí cô huyền · Pinyin: fú jì gū xuán Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 寄 (kí) + 孤 (cô) + 懸 (huyền)Pinyinfú jì gū xuánHán Việtphù kí cô huyềnCấu tạo浮 + 寄 + 孤 + 懸 · phù + kí + cô + huyền nghĩa thành phần: phù + kí + cô + huyền