浮屠/图

Tổng quan

Cấu tạo: 浮 (phù) + 屠 (đồ) + / + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháp
  • Biên soạn 1. Buddha 2. Buddhist monk 3. pagoda; stupa

Eng

  • Cihui 浮屠/圖 útú n. <Budd.> 1. Buddha 2. Buddhist monk 3. pagoda; stupa

Từ liên quan

Gần nghĩa

浮屠子