浮收勒折 fú shōu lè shé · phù thu lặc chiết Hán Việt: phù thu lặc chiết · Pinyin: fú shōu lè shé Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 收 (thu) + 勒 (lặc) + 折 (chiết)Pinyinfú shōu lè shéHán Việtphù thu lặc chiếtCấu tạo浮 + 收 + 勒 + 折 · phù + thu + lặc + chiết nghĩa thành phần: phù + thu + lặc + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用强迫手段额外征收。