浮文套語 fú wén tào yǔ · phù văn sáo ngữ Hán Việt: phù văn sáo ngữ · Pinyin: fú wén tào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 文 (văn) + 套 (sáo) + 語 (ngữ)Pinyinfú wén tào yǔHán Việtphù văn sáo ngữCấu tạo浮 + 文 + 套 + 語 · phù + văn + sáo + ngữ nghĩa thành phần: phù + văn + sáo + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不疼不痒的客套话。