浮來暫去 fú lái zàn qù · phù lai tạm khứ Hán Việt: phù lai tạm khứ · Pinyin: fú lái zàn qù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 來 (lai) + 暫 (tạm) + 去 (khứ)Pinyinfú lái zàn qùHán Việtphù lai tạm khứCấu tạo浮 + 來 + 暫 + 去 · phù + lai + tạm + khứ nghĩa thành phần: phù + lai + tạm + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻来去无定。Tân Hoa Tự Điển 1.喻来去无定。