浮水鴨子

phù thủy áp tử

Hán Việt: phù thủy áp tử

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (thủy) + (áp) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浮水鴨子 úshuǐ yāzi n. 1. swimming duck 2. sb. who is not diligent/dependable