浮沉草野 fú chén cǎo yě · phù trầm thảo dã Hán Việt: phù trầm thảo dã · Pinyin: fú chén cǎo yě Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 沉 (trầm) + 草 (thảo) + 野 (dã)Pinyinfú chén cǎo yěHán Việtphù trầm thảo dãCấu tạo浮 + 沉 + 草 + 野 · phù + trầm + thảo + dã nghĩa thành phần: phù + trầm + thảo + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浪迹山野乡间,四处漂泊。