浮泛江海 fú fàn jiāng hǎi · phù phiếm giang hải Hán Việt: phù phiếm giang hải · Pinyin: fú fàn jiāng hǎi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 泛 (phiếm) + 江 (giang) + 海 (hải)Pinyinfú fàn jiāng hǎiHán Việtphù phiếm giang hảiCấu tạo浮 + 泛 + 江 + 海 · phù + phiếm + giang + hải nghĩa thành phần: phù + phiếm + giang + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛:泛舟。坐船在江河湖海中游玩。