浮浪不經 fú làng bù jīng · phù lãng bất kinh Hán Việt: phù lãng bất kinh · Pinyin: fú làng bù jīng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 浪 (lãng) + 不 (bất) + 經 (kinh)Pinyinfú làng bù jīngHán Việtphù lãng bất kinhCấu tạo浮 + 浪 + 不 + 經 · phù + lãng + bất + kinh nghĩa thành phần: phù + lãng + bất + kinh