浮浪子弟

phù lãng tử đệ

Hán Việt: phù lãng tử đệ

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (lãng) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浮浪子弟 úlàngzǐdì f.e. vagrant/unemployed person