浮浪幼體

phù lãng ấu thể

Hán Việt: phù lãng ấu thể

Tổng quan

số nhiều plantulae, (sinh vật học) ấu trùng planula

Cấu tạo: (phù) + (lãng) + (ấu) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều plantulae, (sinh vật học) ấu trùng planula