浮渣樣的 phù tra dạng đích Hán Việt: phù tra dạng đích Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 渣 (tra) + 樣 (dạng) + 的 (đích)Hán Việtphù tra dạng đíchCấu tạo浮 + 渣 + 樣 + 的 · phù + tra + dạng + đích nghĩa thành phần: phù + tra + dạng + đích Nghĩa EngCihui drossy