浮遊動物 fú yóu dòng wù · phù du động vật Hán Việt: phù du động vật · Pinyin: fú yóu dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 遊 (du) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyinfú yóu dòng wùHán Việtphù du động vậtCấu tạo浮 + 遊 + 動 + 物 · phù + du + động + vật nghĩa thành phần: phù + du + động + vật Nghĩa EngCihui zooplankton