浮游植物 fú yóu zhí wù · phù du thực vật Hán Việt: phù du thực vật · Pinyin: fú yóu zhí wù Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 游 (du) + 植 (thực) + 物 (vật)Pinyinfú yóu zhí wùHán Việtphù du thực vậtCấu tạo浮 + 游 + 植 + 物 · phù + du + thực + vật nghĩa thành phần: phù + du + thực + vật Nghĩa EngCihui phytoplankton