浮游資金 phù du tư kim Hán Việt: phù du tư kim Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 游 (du) + 資 (tư) + 金 (kim)Hán Việtphù du tư kimCấu tạo浮 + 游 + 資 + 金 · phù + du + tư + kim nghĩa thành phần: phù + du + tư + kim Nghĩa EngCihui 浮游資金 úyóu zījīn n. floating fund