浮湛連蹇

fú zhàn lián jiǎn phù trạm liên kiển

Hán Việt: phù trạm liên kiển · Pinyin: fú zhàn lián jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (trạm) + (liên) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宦海浮沉,遭遇坎坷。