浮瓜沈李

fú guā shěn lǐ phù qua trầm lí

Hán Việt: phù qua trầm lí · Pinyin: fú guā shěn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (qua) + (trầm) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以寒泉洗瓜果解渴。后代指消夏的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 指以寒泉洗瓜果解渴◇代指消夏的生活。