浮生一夢 fú shēng yī mèng · phù sanh nhất mộng Hán Việt: phù sanh nhất mộng · Pinyin: fú shēng yī mèng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 生 (sanh) + 一 (nhất) + 夢 (mộng)Pinyinfú shēng yī mèngHán Việtphù sanh nhất mộngCấu tạo浮 + 生 + 一 + 夢 · phù + sanh + nhất + mộng nghĩa thành phần: phù + sanh + nhất + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮生:世事无定,人生短暂。指人生就像短暂的梦幻。