浮生切響 fú shēng qiè xiǎng · phù sanh thiết hưởng Hán Việt: phù sanh thiết hưởng · Pinyin: fú shēng qiè xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 生 (sanh) + 切 (thiết) + 響 (hưởng)Pinyinfú shēng qiè xiǎngHán Việtphù sanh thiết hưởngCấu tạo浮 + 生 + 切 + 響 · phù + sanh + thiết + hưởng nghĩa thành phần: phù + sanh + thiết + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古汉语中的平仄声。