浮白載筆 fú bái zǎi bǐ · phù bạch tái bút Hán Việt: phù bạch tái bút · Pinyin: fú bái zǎi bǐ Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 白 (bạch) + 載 (tái) + 筆 (bút)Pinyinfú bái zǎi bǐHán Việtphù bạch tái bútCấu tạo浮 + 白 + 載 + 筆 · phù + bạch + tái + bút nghĩa thành phần: phù + bạch + tái + bút