浮石沈木 phù thạch trầm mộc Hán Việt: phù thạch trầm mộc Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 石 (thạch) + 沈 (trầm) + 木 (mộc)Hán Việtphù thạch trầm mộcCấu tạo浮 + 石 + 沈 + 木 · phù + thạch + trầm + mộc nghĩa thành phần: phù + thạch + trầm + mộc