浮石沉木

fú shí chén mù phù thạch trầm mộc

Hán Việt: phù thạch trầm mộc · Pinyin: fú shí chén mù

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (thạch) + (trầm) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石頭浮起,木塊沉下。比喻胡言亂語,顛倒是非。《三國志.卷二四.魏書.孫禮傳》:「竊聞眾口鑠金,浮石沉木,三人成市虎,慈母投其杼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻是非颠倒。