浮稱流說

fú chēng liú shuō phù xưng lưu thuyết

Hán Việt: phù xưng lưu thuyết · Pinyin: fú chēng liú shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (xưng) + (lưu) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称:称引。广泛称引,丰博谈论。