浮而不實

fú ér bù shí phù nhi bất thật

Hán Việt: phù nhi bất thật · Pinyin: fú ér bù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (nhi) + (bất) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容知识浅薄,基础不扎实;形容作风浮泛,不深入不踏实。

Eng

  • Cihui 浮而不實 ú'érbùshí* f.e. superficial and insubstantial