浮華俗氣地 phù hoa tục khí địa Hán Việt: phù hoa tục khí địa Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 華 (hoa) + 俗 (tục) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việtphù hoa tục khí địaCấu tạo浮 + 華 + 俗 + 氣 + 地 · phù + hoa + tục + khí + địa nghĩa thành phần: phù + hoa + tục + khí + địa Nghĩa EngCihui floridly