浮詞曲說 fú cí qū shuō · phù từ khúc thuyết Hán Việt: phù từ khúc thuyết · Pinyin: fú cí qū shuō Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 詞 (từ) + 曲 (khúc) + 說 (thuyết)Pinyinfú cí qū shuōHán Việtphù từ khúc thuyếtCấu tạo浮 + 詞 + 曲 + 說 · phù + từ + khúc + thuyết nghĩa thành phần: phù + từ + khúc + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮:虚浮,不真实;曲:歪曲。虚浮不实的词句,歪曲不正的言论。