浮跡浪蹤 fú jì làng zōng · phù tích lãng tung Hán Việt: phù tích lãng tung · Pinyin: fú jì làng zōng Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 跡 (tích) + 浪 (lãng) + 蹤 (tung)Pinyinfú jì làng zōngHán Việtphù tích lãng tungCấu tạo浮 + 跡 + 浪 + 蹤 · phù + tích + lãng + tung nghĩa thành phần: phù + tích + lãng + tung