浮蹤浪跡

fú zōng làng jì phù tung lãng tích

Hán Việt: phù tung lãng tích · Pinyin: fú zōng làng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (tung) + (lãng) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮:飘浮;浪:流浪。飘浮不定的踪影,到处流浪的足迹。比喻四处飘泊,不安定的人或生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"浮迹浪踪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 浮飘浮;浪流浪。飘浮不定的踪影,到处流浪的足迹。比喻四处飘泊,不安定的人或生活。