浮雕壓印 phù điêu áp ấn Hán Việt: phù điêu áp ấn Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 雕 (điêu) + 壓 (áp) + 印 (ấn)Hán Việtphù điêu áp ấnCấu tạo浮 + 雕 + 壓 + 印 · phù + điêu + áp + ấn nghĩa thành phần: phù + điêu + áp + ấn Nghĩa EngCihui 浮雕壓印 údiāo yāyìn n. embossing