浮雕腐蝕 fú diāo fǔ shí · phù điêu hủ thực Hán Việt: phù điêu hủ thực · Pinyin: fú diāo fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 雕 (điêu) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinfú diāo fǔ shíHán Việtphù điêu hủ thựcCấu tạo浮 + 雕 + 腐 + 蝕 · phù + điêu + hủ + thực nghĩa thành phần: phù + điêu + hủ + thực