浮雲翳日 fú yún yì rì · phù vân ế nhật Hán Việt: phù vân ế nhật · Pinyin: fú yún yì rì Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 雲 (vân) + 翳 (ế) + 日 (nhật)Pinyinfú yún yì rìHán Việtphù vân ế nhậtCấu tạo浮 + 雲 + 翳 + 日 · phù + vân + ế + nhật nghĩa thành phần: phù + vân + ế + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 翳,遮蔽。浮雲遮蔽白日。比喻小人蒙蔽君主之明,讒害賢良。漢.孔融〈臨終〉詩:「讒邪害公正,浮雲翳白日。」