浮面皮兒 phù diện bì nhi Hán Việt: phù diện bì nhi Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 面 (diện) + 皮 (bì) + 兒 (nhi)Hán Việtphù diện bì nhiCấu tạo浮 + 面 + 皮 + 兒 · phù + diện + bì + nhi nghĩa thành phần: phù + diện + bì + nhi Nghĩa EngCihui 浮面皮兒 úmiànpír n. surface; appearance