浮頭滑腦 fú tóu huá nǎo · phù đầu hoạt não Hán Việt: phù đầu hoạt não · Pinyin: fú tóu huá nǎo Tổng quan Cấu tạo: 浮 (phù) + 頭 (đầu) + 滑 (hoạt) + 腦 (não)Pinyinfú tóu huá nǎoHán Việtphù đầu hoạt nãoCấu tạo浮 + 頭 + 滑 + 腦 · phù + đầu + hoạt + não nghĩa thành phần: phù + đầu + hoạt + não