浴德澡身

dục đức táo thân

Hán Việt: dục đức táo thân

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (đức) + (táo) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浴德澡身 ùdézǎoshēn f.e. bathe one's body in virtue