浴衣美人

dục y mĩ nhân

Hán Việt: dục y mĩ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (y) + (mĩ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 浴衣美人 ùyī měirén n. bathing beauty