海上保險
hải thượng bảo hiểm
Hán Việt: hải thượng bảo hiểm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種水險。保險人對保險對象在海洋運輸中,因海難或其他意外事故發生時,應按照契約約定負責賠償。
Eng
- Cihui 海上保險 ǎishàng bǎoxiǎn n. maritime insurance
Hán Việt: hải thượng bảo hiểm