海上封鎖

hải thượng phong tỏa

Hán Việt: hải thượng phong tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thượng) + (phong) + (tỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海上封鎖 ǎishàng fēngsuǒ n. naval blockade