海上救難 hải thượng cứu nan Hán Việt: hải thượng cứu nan Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 上 (thượng) + 救 (cứu) + 難 (nan)Hán Việthải thượng cứu nanCấu tạo海 + 上 + 救 + 難 · hải + thượng + cứu + nan nghĩa thành phần: hải + thượng + cứu + nan Nghĩa EngCihui 海上救難 ǎishàng jiùnàn n. salvage