海上貿易 hǎi shàng mào yì · hải thượng mậu dịch Hán Việt: hải thượng mậu dịch · Pinyin: hǎi shàng mào yì Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 上 (thượng) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyinhǎi shàng mào yìHán Việthải thượng mậu dịchCấu tạo海 + 上 + 貿 + 易 · hải + thượng + mậu + dịch nghĩa thành phần: hải + thượng + mậu + dịch